rôm trò

Học thuật
Thân thiện
rôm trò

Mọi người cười vang khi nghe anh ấy kể một câu chuyện rôm trò.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Vui nhộn, sôi động: Dùng để miêu tả không khí, sự việc hoặc hành động tính chất vui vẻ, náo nhiệt, tạo ra sự hào hứng.
    • Làm cho thêm phần thú vị: Chỉ việc thêm vào yếu tố vui tươi, sinh động để tăng tính hấp dẫn.
  2. Danh từ:

    • Sự vui nhộn, không khí sôi nổi: Chỉ bản thân sự náo nhiệt, vui tươi trong một tình huống, sự kiện nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Buổi liên hoan lớp diễn ra thật rôm trò. (Buổi liên hoan lớp diễn ra thật vui nhộn.)
    • Anh ấy kể chuyện rất rôm trò, ai nghe cũng cười. (Anh ấy kể chuyện rất vui nhộn, ai nghe cũng cười.)
  • Danh từ:

    • Câu chuyện thiếu hẳn phần rôm trò. (Câu chuyện thiếu hẳn phần vui nhộn.)
    • Chúng tôi thích không khí rôm trò của những buổi họp mặt. (Chúng tôi thích không khí sôi nổi của những buổi họp mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cho thêm rôm trò": Làm cho sự việc trở nên vui nhộn, sôi động hơn.

    • ấy hát một bài để cho thêm rôm trò cho bữa tiệc. ( ấy hát một bài để làm cho bữa tiệc thêm vui nhộn.)
  • "thiếu rôm trò": Thiếu đi sự vui vẻ, náo nhiệt, trở nên tẻ nhạt.

    • Cuộc trò chuyện thiếu rôm trò nên mọi người nhanh chóng giải tán. (Cuộc trò chuyện thiếu sự vui nhộn nên mọi người nhanh chóng giải tán.)
Biến thể từ gần giống
  • Rôm rả (tính từ): Náo nhiệt, ồn ào vui vẻ (thường chỉ âm thanh, tiếng nói).

    • Tiếng cười nói rôm rả vang lên khắp sân. (Tiếng cười nói náo nhiệt vang lên khắp sân.)
  • Sôi nổi (tính từ): nhiều hoạt động, nhiệt tình hào hứng.

    • Buổi thảo luận diễn ra rất sôi nổi. (Buổi thảo luận diễn ra rất hào hứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vui nhộn: nhiều niềm vui tiếng cười.
  • Náo nhiệt: Ồn ào, nhộn nhịp đầy sinh khí.
  • Hào hứng: Thể hiện sự thích thú, nhiệt tình.
Từ trái nghĩa
  • Buồn tẻ: Không thú vị, gây cảm giác chán.
  • Trầm lắng: Yên tĩnh, không ồn ào, náo nhiệt.
  • Đơn điệu: Lặp đi lặp lại một cách nhàm chán, thiếu sự thay đổi.
Thành ngữ liên quan
  • "Vui như hội": Rất vui vẻ, náo nhiệt, giống như trong một ngày hội.

    • Bọn trẻ chơi đùa, vui như hội. (Bọn trẻ chơi đùa, rất vui vẻ náo nhiệt.)
  • "Cười nói rôm rả": Nói cười một cách vui vẻ, thoải mái ồn ào.

    • Cả nhà quây quần bên mâm cơm, cười nói rôm rả. (Cả nhà quây quần bên mâm cơm, nói cười vui vẻ.)
rôm trò

Mọi người cười vang khi nghe anh ấy kể một câu chuyện rôm trò.

  1. Làm cho vui nhộn: Kể một câu chuyện vui cho rôm trò.